Hướng dẫn sử dụng Android Studio cho người mới

  • 161

Có nhiều cách để lập trình Android, trong đó, công cụ chính thống và hiệu quả nhất là Android Studio. Đây là IDE (Integrated Development Environment) chính thức cho nền tảng Android do Google phát triển và được dùng để tạo ra phần lớn ứng dụng bạn có thể sử dụng hàng ngày.

Lập trình Android

Android Studio được giới thiệu lần đầu tiên tại hội nghị Google I/O năm 2013. Năm 2014, nó chính thức phát hành sau hàng loạt phiên bản thử nghiệm. Trước đó, lập trình Android chủ yếu qua Eclipse IDE - một Java IDE thông dụng hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình.

Android Studio biến công việc phát triển ứng dụng trở nên dễ dàng hơn đáng kể so với phần mềm không chuyên, thế nhưng, bạn vẫn cần phải tìm hiểu một chút nếu muốn có trải nghiệm Android Studio thoải mái và mượt mà. Đối với người mới, Android Studio có rất nhiều thứ bạn cần phải học. Bạn có thể tìm thấy vô số thông tin có sẵn trên Internet, qua kênh chính thức… Tuy nhiên, chúng có thể đã lỗi thời hoặc quá nhiều khiến bạn thấy choáng ngợp.

Bài viết này sẽ giải thích ngắn gọn Android Studio là gì và điểm qua các tính năng cơ bản cần thiết để bắt đầu “hành trình” phát triển Android.

Android Studio là gì?

Logo Android Studio

Nhiệm vụ của Android Studio là cung cấp môi trường tạo ứng dụng và xử lý hậu kỳ các công cụ quản lý file phức tạp. Android Studio sử dụng ngôn ngữ lập trình Java và nó được cài đặt riêng trên thiết bị của bạn. Hiểu đơn giản, Android Studio là nơi bạn viết, chỉnh sửa, lưu dự án và các file trong đó. Đồng thời, phần mềm cũng cấp quyền cho bạn truy cập Android SDK hay “Software Development Kit”.

Hãy nghĩ nó như một phần mở rộng của code Java, cho phép ứng dụng bạn tạo chạy mượt mà trên các thiết bị Android cũng như tận dụng lợi thế phần cứng gốc. Bạn cần Java để viết chương trình, Android SDK để làm chương trình chạy trên Android và Android Studio có nhiệm vụ kết nối chúng lại với nhau. Đồng thời, Android Studio còn kích hoạt chạy code qua trình giả lập hoặc một phần cứng kết nối thiết bị. Sau đó, bạn có thể “gỡ lỗi” chương trình khi nó chạy và nhận phản hồi giải thích lỗi crash… Nhờ đó, vấn đề sẽ được giải quyết nhanh chóng hơn.

Google đã nỗ lực rất nhiều để biến Android Studio thành phần mềm lập trình chuyên nghiệp và hữu ích nhất có thể. Nó hỗ trợ gợi ý trực tiếp trong khi code và thường đề xuất thay đổi sửa lỗi cần thiết hoặc làm code của bạn hiệu quả hơn. Nếu không dùng biến, phần mềm sẽ tô biến đó bằng màu xám. Nếu bạn bắt đầu gõ code, Android Studio sẽ cung cấp một danh sách gợi ý tự động hoàn thiện code. Tính năng tuyệt vời này cực hữu dụng trong trường hợp bạn không nhớ chính xác cú pháp hoặc muốn tiết kiệm thời gian.

Cài đặt

Cài đặt Android Studio khá đơn giản và dễ dàng hơn bao giờ hết vì mọi thứ gần như gói gọn hết trong một file cài đặt. Download Android Studio tại đây, bạn không chỉ có phần mềm mà còn cả Android SDK, trình quản lý SDK và nhiều hơn thế nữa. Thứ duy nhất bạn cần là Java Development Kit. Nhớ rằng, Android Studio chỉ biến cửa sổ của bạn thành Java. Lưu ý, Android Studio và SDK khá lớn, do đó, đảm bảo bạn có đủ không gian trống trong ổ C:\ trước khi bắt đầu.

Cài đặt Android Studio

Hãy làm theo hướng dẫn khi cài đặt hoặc tham khảo: “Hướng dẫn cài đặt và cấu hình Android Studio trên máy tính”. Bạn nên cài đặt nó cùng một nền tảng Android có thể phát triển tốt nhất. Hãy chắc chắn đã tích vào ô checkbox để cho trình cài đặt biết bạn muốn dùng Android Studio và ghi chú vị trí cài Android Studio và SDK. Mặc định nó được cấu hình như bên dưới:

Cấu hình cài đặt Android Studio

Chọn danh mục không có dấu cách để lưu SDK. Lưu ý, thư mục AppData mà Android Studio chọn ở đây là một thư mục ẩn trong Windows. Điều đó có nghĩa bạn cần chọn “‘Show Hidden Folders” nếu muốn mở nó trong Explorer.

Bắt đầu một dự án

Mở Android Studio và chọn New Project hoặc truy cập File > New > New Project từ IDE.

Mở dự án mới trong Android Studio

Sau đó, chọn loại hoạt động (Activity) bạn muốn. Activity là “màn hình” thực sự của một ứng dụng. Trong một số trường hợp, nó sẽ là toàn bộ ứng dụng hoặc nằm trong những thành phần khác. Ứng dụng của bạn có thể chuyển từ màn hình này sang màn hình bên cạnh. Bạn thoải mái bắt đầu dự án mới mà không cần activity (chọn Add No Activity) nhưng chắc chắn bạn sẽ luôn muốn nó vì dễ dàng bắt đầu công việc hơn với một mẫu ứng dụng trống.

Activity trong Android Studio

Thường bạn sẽ chọn “Basic Activity”. Nó sở hữu giao diện Android mặc định và trông như một ứng dụng mới. Lựa chọn này bao gồm một menu nằm ở góc phải phía trên cùng nút Floating Action Button(FAB) - lựa chọn thiết kế mà Google đang khuyến khích sử dụng. “Empty Activity” tương tự như vậy nhưng không có thêm Chrome.

Click vào tùy chọn phù hợp nhất với ứng dụng bạn định xây dựng. Hoạt động này sẽ ảnh hưởng tới loại file hiển thị khi bạn khởi động công việc lần đầu tiên. Bạn cũng có thể chọn tên ứng dụng, hỗ trợ Android SDK tối thiểu và tên gói. Tên gói là tên file ứng dụng cuối cùng khi bạn upload nó lên Play Store, bao gồm tên ứng dụng và tên nhà phát triển.

Tất cả những file này là gì?

“Code” chính là file Java có cùng tên hoạt động bạn chọn. Mặc định, nó là MainActivity.Java nhưng bạn có thể đổi tên nó ở lần đầu tiên thiết lập dự án. Đây là nơi bạn nhập script Java và xác định hành vi ứng dụng.

Tuy nhiên, bố cục thực tế của ứng dụng lại được xử lý ở phần code khác. Code này là file activity_main.xml. XML là một ngôn ngữ đánh dấu xác định bố cục tài liệu như HTML tạo web. Nó không thực sự là “lập trình” nhưng là một loại code.

File trong Android Studio

Vì thế, nếu muốn tạo một nút bấm mới, bạn cần chỉnh sửa activity_main.xml. Nếu muốn mô tả hoạt động xảy ra khi ai đó click vào nút bấm đó, bạn có thể viết chúng trong MainActivity.Java. Để làm mọi thứ phức tạp hơn chút, bạn thực sự có thể sử dụng file xml xác định bố cục bất kỳ Java script (gọi là một class). Nó nằm ngay phía trên Java code với dòng mã như sau:

setContentView(R.layout.activity_main);

Điều này đơn giản nói cho Android Studio biết rằng activity_main.xml sẽ tạo bố cục cho nó. Điều này cũng có nghĩa, về mặt lý thuyết, bạn có thể sử dụng cùng file xml để thiết kế bố cục cho 2 class Java khác nhau.

Một số trường hợp có nhiều hơn một file xml mô tả các khía cạnh trình bày hoạt động khác nhau. Ví dụ, nếu chọn “Basic Activity” thay vì “Empty Activity”, bạn sẽ có một activity_main.xml thiết lập vị trí FAB, các nhân tố UI khác và content_main.xml thêm nội dung vào giữa màn hình. Cuối cùng, bạn có thể thêm “view” (các nhân tố như nút bấm, text box và danh sách). Một vài trong số chúng cũng có thể bao gồm bố cục XML riêng.

Khám phá công cụ

Chúng ta đều biết ưng dụng Android được hợp thành bởi nhiều file khác nhau. Nhiệm vụ của Android Studio là lưu giữ tất cả chúng ở cùng một vị trí. Cửa sổ chính bên phải màn hình hiển thị từng scrip và file, các tab dọc theo phía trên cho phép chuyển đổi cửa sổ đang mở.

Khám phá công cụ trong Android Studio

Nếu muốn mở hoạt động mới, hãy di chuyển tới khu vực phân cấp file bên trái. Tại đây, bạn sẽ thấy tất cả thư mục và các thư mục bên trong chúng. File Java nằm trong java, tiếp đến là tên gói ứng dụng. Nhấp đúp vào MainActivity.Java, nó sẽ hiện ở phía trên cửa sổ bên phải.

Cửa sổ thiết kế của Android Studio

Khi chỉnh sửa file XML, bạn có thể chú ý tới 2 tab bên dưới. Chúng cho phép bạn chuyển đổi giữa trình xem “Text” và “Design”. Ở Text, bạn có thể thay đổi code XML trực tiếp bằng cách thêm và chỉnh sửa các dòng. Ở Design, bạn có thể thêm, di chuyển, kéo các nhân tố riêng lẻ xung quanh màn hình và xem chúng trông như thế nào. Trình xem Text có cửa sổ Preview hiển thị hình ảnh bạn đang tạo.

Nhiều loại file hơn

Thư mục hữu ích khác là “res”, viết tắt của “resources”, bao gồm cả “drawables” (ảnh nằm trong ứng dụng) cùng “layout” chứa file XML. Mọi thứ nằm trong thư mục nguồn cần viết bằng chữ thường. Đó là lí do vì sao dấu gạch dưới được sử dụng trong rất nhiều để tách tên tệp thành tiêu đề dễ đọc trong trường hợp thiếu camelCase.

Values” cũng là thư mục hữu ích để khám phá. Nó bao gồm nhiều file xml hơn. Những file này chứa các giá trị biến như tên ứng dụng, giá trị màu sắc…

Thư mục manifest trong Android Studio

AndroidManifest.xml là file quan trọng khác, nằm trong thư mục “manifests”. Nó có nhiệm vụ xác định thông tin quan trọng về ứng dụng như hoạt động bao gồm, tên hiển thị, yêu cầu quyền truy cập…

Bạn có thể tạo các class Java bổ sung, file XML hoặc toàn bộ hoạt động bất kỳ lúc nào để thêm nhiều tính năng hơn vào ứng dụng. Thao tác thực hiện rất đơn giản. Nhấp vào danh mục liên quan, chọn “New”, rồi chọn thành phần muốn thêm. Bạn cũng có thể mở danh mục dự án bằng cách click chuột phải và chọn “Show in Explorer”. Hoạt động này cực hữu ích khi bạn muốn chỉnh sửa ảnh.

Làm quen Gradle

Android Studio cố gắng giữ mọi thứ thân thiện và đơn giản với người dùng bằng cách cung cấp tất cả các công cụ, tính năng cần thiết tại cùng một nơi. Mọi thứ chỉ phức tạp hơn khi bạn cần tương tác với những nhân tố này.

Gradle trong Android Studio

Thỉnh thoảng, Android Studio hay đề cập tới “Gradle”. Về cơ bản, đây là “công cụ tự động xây dựng” giúp Android Studio biến tất cả những file khác nhau thành một APK duy nhất. Bạn có thể thoát Gradle để làm điều đó mọi lúc nhưng đôi khi, bạn sẽ cần “nhảy” vào file build.gradle nếu muốn thêm một “dependency” cho các tính năng cao cấp mới vào ứng dụng.

Nếu mọi thứ dừng hoạt động, bạn có thể chọn Build > Clean Project. Nó sẽ xác nhận lại vị trí toàn bộ tập tin và vai trò của chúng. Bình thường sẽ có hai file trong số các tệp Gradle: một cho dự án, một cho module ứng dụng.

Gỡ lỗi, thiết bị ảo và quản lý SDK

Khi đã sẵn sàng chạy thử ứng dụng, bạn có hai lựa chọn: chạy trên thiết bị vật lý hoặc tạo thiết bị ảo để kiểm tra ứng dụng.

Chạy nó trên thiết bị của bạn rất đơn giản. Chỉ cần cắm nó vào USB chứa ứng dụng (đảm bảo bạn đã phân quyền gỡ lỗi và cài đặt USB từ nguồn không xác định trong cấu hình điện thoại), sau đó, nhấn nút phát màu xanh lá ở phía trên hoặc “Run > Run App”.

Bạn sẽ nhận được một tin nhắn thông báo Gradle build đang chạy (nghĩa là code của bạn đang được dựng thành ứng dụng hoàn chỉnh), sau đó, nó sẽ “sống” trên thiết bị của bạn. Hoạt động này giờ đã nhanh hơn trước nhờ tính năng Instant Run.

Chạy thử ứng dụng Android

Trong khi ứng dụng chạy, bạn có thể xem báo cáo trực tiếp qua tab “logcat” trong Android Monitor ở nửa dưới màn hình. Nếu xảy ra lỗi khiến ứng dụng của bạn gặp sự cố hoặc không phản hồi, mô tả lỗi bằng dòng chữ màu đỏ sẽ hiện ra. Lỗi có thể do thiếu quyền hay vấn đề nào đó dễ khắc phục. Hoạt động này giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian so với việc tự mò và đoán lỗi. Lưu ý, hãy chọn loại thông báo bạn muốn xem tại đây.

Màn hình Android

Bạn cũng có thể chuyển tab màn hình và xem thông tin hữu ích như sử dụng CPU…. Android Device Monitor thêm một bước giám sát, cho phép bạn cùng lúc theo dõi mọi thứ, hoàn toàn trên UI tiện dụng.

Quản lý thiết bị Android

Quản lý AVD

Nếu không sở hữu một thiết bị Android, có thể bạn sẽ không bao giờ nghĩ tới chuyện phát triển ứng dụng chạy trên nó. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất khi lập trình Android là phân mảnh. Nói cách khác, nếu điều đó xảy ra, ứng dụng bạn tạo sẽ không hoạt động tốt trên thiết bị từ đời cũ, cấu hình thấp tới 10 inch, 15 inch…

Đây là nơi “Android Virtual Device” xuất hiện. Về cơ bản, nó là một trình giả lập bạn có thể sử dụng để bắt chước giao diện, hiệu suất của thiết bị Android bất kỳ cùng cài đặt như kích thước màn hình, năng suất, phiên bản…

Lựa chọn phần cứng trong Android Stuido

Để sử dụng thiết bị ảo, đầu tiên, bạn cần xây dựng một nó bằng cách tải các thành phần yêu cầu và cài đặt cấu hình như ý muốn. Thực hiện nhiệm vụ này như sau: truy cập Tools > Android > AVD Manager.

Sau đó, bạn sẽ chọn phần cứng và nền tảng Android bạn muốn nó chạy. Nếu phiên bản Android bạn muốn chạy chưa tải được, tùy chọn này sẽ hiển thị bên cạnh nó.

Thiết bị ảo

Khi đã thiết lập một vài thiết bị sử dụng, sau đó, bạn có thể chọn một trong số chúng để chạy ứng dụng và gỡ lỗi y hệt như trên thiết bị vật lý. Tuy nhiên, lưu ý rằng bạn sẽ cần cấu hình chúng một chút.

Ở ví dụ này, ứng dụng tự tạo không thể chạy trên Surface Pro 3, nhưng trên MSI GT72VR 6RE, nó có thể chạy ở chế độ tăng tốc khá nhanh. Trên các trình giả lập khác cũng có thể như vậy, thậm chí, bạn hoàn toàn có khả năng truy cập Play Store để tải nó. Nếu có phần cứng, đây là một cách khả thi để chạy một số ứng dụng trên PC chạy Windows!

Giả lập Android

Trình quản lý SDK

Nếu muốn nhắm tới một phiên bản Android hay tạo máy ảo chạy ở phiên bản nhất đinh, bạn sẽ cần download nền tảng và công cụ SDK cần thiết qua trình quản lý SDK bằng cách chọn Tools > SDK Manager. Tại đây, bạn cũng sẽ có thể tìm thêm các tài nguyên như Google Glass Development Kit hay Android Repository cung cấp chức năng bổ sung để sử dụng trong ứng dụng của bạn.

Trình quản lý SDK

Đơn giản hãy tích vào ô bên cạnh thứ bạn muốn để tải về, rồi click “Ok”. Android Studio cũng thỉnh thoảng thông báo cho bạn thời gian cập nhật IDE hay các thành phần khác. Tốt nhất, bạn nên cập nhật chúng.

Đăng ký APK

Cuối cùng, khi hoàn thành thử nghiệm, ứng dụng của bạn đã sẵn sàng ra mắt toàn thế giới rồi đấy. Hãy chọn Build > Generate Signed APK. Thao tác này sẽ cung cấp file upload cần thiết lên Google Play.

Khóa ứng dụng

Một thông báo nhắc bạn tạo hoặc nhập Key. Đây là một hình thức chứng nhận xác thực chứng minh APK upload là ứng dụng bạn đang nói tới. Điều này ngăn chặn kẻ xấu “hack” tài khoản Google Play của bạn, rồi upload lên một APK độc hại như một bản cập nhật của nó. Bạn cần giữ file này an toàn. Nếu không may bị mất, bạn không thể cập nhật lại nó. Hãy chọn “release” như loại build nếu muốn phát hành, rồi nhấp “Finish”.

Trên đây là hướng dẫn cơ bản bắt đầu dùng Android Studio lập trình ứng dụng. Bạn có thể khám phá thêm nhiều tính năng nâng cao tuyệt vời khác của nó khi đã thành thạo hay là một lập trình viên chuyên nghiệp. Nếu có bí quyết sử dụng Android Studio hiệu quả nào khác, đừng ngại chia sẻ với chúng tôi nhé.

Cập nhật: 18/05/2018
  • 161